bỏng nổ

bỏng nổ

Trẻ em ăn bỏng nổ với sữa cho bữa sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thực phẩm làm từ ngũ cốc (thường gạo, ngô, lúa mì) được chế biến bằng cách nung nóng dưới áp suất cao để hạt nở phồng ra: "bỏng nổ" tên gọi chỉ các hạt ngũ cốc đã được làm nổ, phồng to lên, kết cấu giòn xốp, thường được dùng làm đồ ăn vặt hoặc điểm tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bữa sáng đơn giản chỉ cần một bát sữa với bỏng nổ. (Một bữa ăn sáng nhanh gọn có thể sữa ăn cùng ngũ cốc nổ phồng.)
    • Trẻ con rất thích ăn bỏng nổ ngọt. (Trẻ em thường ưa chuộng món ngũ cốc nổ phồng vị ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bỏng nổ ngũ cốc": cụm từ chỉ loại bỏng nổ được làm từ nhiều loại hạt ngũ cốc khác nhau.
    • Bỏng nổ ngũ cốc nguyên cám được coi tốt cho sức khỏe hơn. (Loại ngũ cốc nổ phồng làm từ hạt nguyên cám được đánh giá nhiều dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bỏng gạo: một loại bỏng nổ cụ thể làm từ hạt gạo.
  • Ngũ cốc ăn sáng: danh từ chung chỉ các loại thực phẩm chế biến từ ngũ cốc dùng cho bữa sáng, trong đó có thể bao gồm "bỏng nổ".
  • Bỏng ngô: một loại bỏng làm từ hạt ngô (bắp) nổ bung ra khi rang, khác với quy trình làm "bỏng nổ" thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Ngũ cốc nổ phồng: cách diễn đạt mô tả quá trình trạng thái của thực phẩm này.
  • Hạt ngũ cốc nở: cách gọi nhấn mạnh vào đặc tính nở ra của hạt.
Ghi chú sử dụng
  • Từ "bỏng nổ" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đời sống hàng ngày. Đây một danh từ không dạng động từ.